Đồng Nai City
Izumi City - Ảnh 1
Đang mở bán

Izumi City

location_on Biên Hòa, Đồng Nai

Mức giá

Từ 6.2 Tỷ

Tổng vốn đầu tư

Đang cập nhật

analytics Thông số dự án

Chủ đầu tư

Nam Long arrow_outward

Quy mô

100-150m2

Khu vực

Biên Hòa, Đồng Nai

Mức giá

Từ 6.2 Tỷ

Tổng vốn đầu tư

Đang cập nhật

Pháp lý

Sổ hồng / Sổ đỏ

hub Kết nối & Hạ tầng

local_airport
Sân bay Long Thành
15 - 20 phút
apartment
TT Biên Hòa
10 phút
commute
CT Dầu Giây
5 phút (2.5 km)
directions_boat
Bến du thuyền
Nội khu

* Dự án nằm tại tâm điểm tứ giác kinh tế phía Nam, hưởng lợi trực tiếp từ các dự án hạ tầng trọng điểm giai đoạn 2021 - 2026.

description Giới thiệu dự án

Khu đô thị 170ha thiết kế Nhật Bản tại tâm điểm Biên Hòa.

stars Tiện ích cao cấp

pool Hồ bơi
meeting_room Clubhouse
park Công viên
fitness_center Phòng Gym
shopping_basket TTTM
sports_tennis Sân Tennis
security An ninh 24/7
local_parking Bãi đỗ xe

insights Phân tích đầu tư chiến lược

trending_up
Tăng trưởng giá trị

Khu vực Biên Hòa ghi nhận mức tăng giá 15-20% sau 2 năm nhờ hạ tầng giao thông.

route
Vị trí kết nối

Kết nối trực tiếp cao tốc Long Thành - Dầu Giây, Biên Hòa - Vũng Tàu.

apartment
Quy hoạch đô thị mới

Nằm trong vùng quy hoạch phát triển kinh tế phía Đông TP.HCM.

family_restroom
Hệ sinh thái tiện ích

Trường quốc tế, bệnh viện, TTTM đẳng cấp trong bán kính 5km.

map Vị trí dự án

📍 Biên Hòa, Đồng Nai

Cần bán / Cho thuê tại dự án

Các sản phẩm đang giao dịch thuộc dự án Izumi City

call
Tra cứu: Xem tuổi làm nhà & phong thủy bất động sản · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Tra cứu tỷ giá Won Hàn Quốc thị trường tự do · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com
Tra cứu: Xem tuổi làm nhà & phong thủy bất động sản · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Tra cứu tỷ giá Won Hàn Quốc thị trường tự do · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com